Tân Tạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới được làm ra, mới được xây dựng: "tân tạo" dùng để miêu tả một thứ gì đó vừa mới được tạo dựng, hình thành hoặc hoàn thành trong thời gian gần đây, mang tính chất mới mẻ và hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu đô thị này hoàn toàn tân tạo, với đầy đủ tiện nghi hiện đại. (Khu đô thị này hoàn toàn mới được xây dựng, với đầy đủ tiện nghi hiện đại.)
- Sau trận hỏa hoạn, ngôi chùa đã được tân tạo lại khang trang hơn. (Sau trận hỏa hoạn, ngôi chùa đã được xây dựng mới lại khang trang hơn.)
- Đây là một ý tưởng tân tạo, chưa từng có tiền lệ. (Đây là một ý tưởng mới được hình thành, chưa từng có tiền lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tân tạo hoàn toàn": được xây dựng mới hoàn toàn từ đầu, không dựa trên cái cũ.
- Công viên giải trí này được tân tạo hoàn toàn trên một khu đất trống. (Công viên giải trí này được xây dựng mới hoàn toàn trên một khu đất trống.)
"được tân tạo": ở trạng thái bị động, nhấn mạnh việc được làm mới.
- Con đường làng đã được tân tạo bằng nguồn vốn xã hội hóa. (Con đường làng đã được làm mới bằng nguồn vốn xã hội hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Tân trang (động từ): sửa sang, làm cho mới hơn (thường dùng cho những thứ đã cũ).
- Họ đang tân trang lại ngôi nhà cũ. (Họ đang sửa sang lại ngôi nhà cũ.)
Tân thời (tính từ): hợp thời, hiện đại (thiên về phong cách, mốt).
- Phong cách ăn mặc rất tân thời. (Phong cách ăn mặc rất hợp thời.)
Từ đồng nghĩa
- Mới xây: mới được xây dựng.
- Mới lập: mới được thành lập, thiết lập.
- Mới thành lập: mới được tạo dựng nên (thường dùng cho tổ chức).
Từ trái nghĩa
- Cổ kính: có từ lâu đời, mang dấu ấn thời gian.
- Cũ kỹ: đã cũ, lỗi thời.
- Nguyên bản: bản gốc, chưa qua sửa chữa hay xây dựng lại.
- Mới làm ra.